Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) có liên quan đến một số vấn đề tim mạch, nhưng không thể từ đó kết luận OSA là nguyên nhân trực tiếp của bệnh tim ở một người cụ thể. Nếu bạn đang điều trị tăng huyết áp, rung nhĩ hoặc suy tim và đồng thời có ngáy to, thở hổn hển hay buồn ngủ ban ngày, bài viết này giúp bạn hiểu mối liên hệ và biết nên trao đổi điều gì với bác sĩ.
OSA có thể tác động đến tim mạch qua những cơ chế nào?
Trong OSA, đường thở trên hẹp hoặc xẹp lặp lại khi ngủ. Những đợt này có thể làm oxy máu giảm tạm thời, gây thức giấc ngắn và khiến áp lực trong lồng ngực thay đổi. Cơ thể cũng có thể tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm — hệ thống tham gia điều hòa nhịp tim và huyết áp.
Đây là những cơ chế sinh lý giúp giải thích vì sao OSA được nghiên cứu cùng bệnh tim mạch. Tuy nhiên, cơ chế có khả năng góp phần không đồng nghĩa đã chứng minh OSA tự nó gây ra mọi bệnh được ghi nhận cùng lúc. Tuổi, cân nặng, hút thuốc, tăng huyết áp, đái tháo đường và các bệnh nền khác cũng có thể cùng ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch.
Những vấn đề tim mạch nào được ghi nhận cùng OSA?
Tuyên bố khoa học của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) ghi nhận OSA thường gặp ở người có một số bệnh tim mạch. Các nhóm được đề cập gồm:
- Tăng huyết áp: mối liên hệ đáng lưu ý hơn ở người có huyết áp khó kiểm soát hoặc tăng huyết áp kháng trị.
- Rung nhĩ: OSA thường được ghi nhận cùng rối loạn nhịp này; AHA khuyến nghị cân nhắc sàng lọc trong một số tình huống như rung nhĩ tái phát sau chuyển nhịp hoặc đốt điện.
- Suy tim, bệnh mạch vành và đột quỵ: các tình trạng này có thể cùng xuất hiện với OSA, nhưng không thể dùng chẩn đoán tim mạch đơn lẻ để kết luận một người mắc OSA.
Ngược lại, OSA cũng không có nghĩa một người chắc chắn sẽ bị nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Mối liên hệ giữa hai nhóm bệnh là lý do để bác sĩ cân nhắc toàn cảnh sức khỏe — không phải căn cứ để dự đoán biến cố ở từng cá nhân.
Khi nào người có bệnh tim nên trao đổi về OSA?
Việc đánh giá OSA đáng được trao đổi khi có cả bệnh nền hoặc yếu tố nguy cơ tim mạch và dấu hiệu liên quan đến giấc ngủ, chẳng hạn:
- Ngáy thường xuyên, đặc biệt khi xen kẽ tiếng thở hổn hển hoặc nghẹn.
- Người nằm cạnh quan sát thấy những khoảng ngừng thở khi ngủ.
- Buồn ngủ ban ngày hoặc cảm giác ngủ không hồi phục.
- Tăng huyết áp khó kiểm soát hoặc rung nhĩ tái phát; bác sĩ điều trị có thể xem xét sàng lọc OSA trong một số trường hợp.
AHA cũng cho rằng đánh giá giấc ngủ chính thức là hợp lý ở một số người suy tim có triệu chứng gợi ý rối loạn hô hấp khi ngủ hoặc buồn ngủ quá mức. Điều này không đồng nghĩa mọi người mắc bệnh tim đều cần làm cùng một xét nghiệm. Hãy trao đổi với bác sĩ đang theo dõi tim mạch, nhất là khi dấu hiệu hô hấp khi ngủ đã được người thân quan sát.
Bác sĩ đánh giá OSA như thế nào?
Bác sĩ có thể hỏi về tiếng ngáy, nhịp thở khi ngủ, mức độ buồn ngủ, bệnh sử và thuốc đang dùng. Bảng hỏi như STOP-BANG chỉ hỗ trợ sàng lọc nguy cơ; kết quả không xác nhận cũng không loại trừ OSA. Chẩn đoán cần được cân nhắc trong đánh giá giấc ngủ và dựa trên xét nghiệm phù hợp.
Tùy tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định đo đa ký giấc ngủ (PSG) hoặc xét nghiệm ngưng thở khi ngủ tại nhà. Hướng dẫn AASM về chẩn đoán OSA khuyến nghị PSG thay vì xét nghiệm tại nhà cho người có bệnh tim-phổi đáng kể hoặc tiền sử đột quỵ. Vì vậy, người bệnh tim không nên tự chọn loại thiết bị hay tự diễn giải kết quả. Tìm hiểu thêm về PSG ghi nhận những gì và quy trình đánh giá hô hấp khi ngủ.
Điều trị OSA có bảo vệ tim mạch không?
Điều trị OSA có thể được cân nhắc để cải thiện triệu chứng, chất lượng sống hoặc kiểm soát một số tình trạng đi kèm. Chẳng hạn, hướng dẫn AASM về điều trị PAP đưa ra khuyến nghị có điều kiện về điều trị áp lực dương đường thở (PAP) cho người trưởng thành mắc OSA đồng thời bị tăng huyết áp. Lựa chọn điều trị và theo dõi cần dựa trên chẩn đoán, triệu chứng, bệnh nền và khả năng duy trì phương án.
Điều quan trọng là không xem PAP/CPAP như một cách đã được chứng minh chắc chắn để ngăn ngừa nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. AASM nhận định bằng chứng hiện có chưa đủ và chưa nhất quán để khuyến nghị PAP chỉ nhằm phòng biến cố tim mạch hoặc tử vong ở người trưởng thành mắc OSA nhưng không buồn ngủ. Điều trị OSA cũng không thay thế thuốc và kế hoạch kiểm soát huyết áp, mỡ máu, đường huyết hay các nguy cơ tim mạch khác. Nếu đang dùng thuốc, hãy tiếp tục theo hướng dẫn của bác sĩ; không tự ý dừng hoặc đổi liều.
Bước tiếp theo
Nếu bạn có bệnh tim mạch và nhận thấy ngáy to, ngưng thở được quan sát hoặc buồn ngủ ban ngày, hãy ghi lại những dấu hiệu này và trao đổi với bác sĩ đang theo dõi. Khi cần đánh giá chuyên sâu về OSA, bác sĩ có thể cùng bạn chọn bước kiểm tra phù hợp; đặt lịch trao đổi về các dấu hiệu hô hấp khi ngủ.
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc tư vấn của bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp
OSA có trực tiếp gây đột quỵ không?
OSA có liên quan với đột quỵ, nhưng mối liên hệ này không có nghĩa OSA là nguyên nhân duy nhất hoặc nguyên nhân trực tiếp ở mọi người. Nguy cơ còn phụ thuộc nhiều yếu tố sức khỏe khác; chẩn đoán và giảm nguy cơ cần được trao đổi với bác sĩ.
Điều trị OSA có ngăn ngừa nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ không?
Chưa thể hứa rằng điều trị OSA sẽ ngăn ngừa các biến cố tim mạch. Hướng dẫn AASM ghi nhận bằng chứng chưa đủ và chưa nhất quán để khuyến nghị PAP chỉ nhằm giảm biến cố tim mạch hoặc tử vong ở người trưởng thành không buồn ngủ. Điều trị OSA vẫn có thể được cân nhắc vì triệu chứng, chất lượng sống hoặc tăng huyết áp.
Người mắc bệnh tim có nên đo PSG không?
Không phải ai mắc bệnh tim cũng cần đo PSG. Nếu có dấu hiệu gợi ý OSA hoặc thuộc nhóm bác sĩ tim mạch khuyến nghị đánh giá, hãy trao đổi để chọn xét nghiệm phù hợp. Với bệnh tim-phổi đáng kể, hướng dẫn AASM ưu tiên PSG thay vì xét nghiệm tại nhà.
Nguồn tham khảo
- Yeghiazarians et al. — AHA Scientific Statement: Obstructive Sleep Apnea and Cardiovascular Disease (2021)
- Patil et al. — AASM Clinical Practice Guideline for PAP Treatment of Adult OSA (2019)
- Kapur et al. — AASM Clinical Practice Guideline for Diagnostic Testing for Adult OSA (2017)
- NHLBI (NIH) — Sleep Apnea Causes and Risk Factors